лока́ут локаут

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Giãn thợ đóng xưởng, thải thợ hàng lọat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлока́ут—
Sinh cáchлока́ута—
Tặng cáchлока́уту—
Đối cáchлока́ут—
Công cụ cáchлока́утом—
Giới cáchлока́уте—