лока́тор локатор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Máy định vị, máy rađa, máy vô tuyến định vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлока́торлока́торы
Sinh cáchлока́торалока́торов
Tặng cáchлока́торулока́торам
Đối cáchлока́торлока́торы
Công cụ cáchлока́торомлока́торами
Giới cáchлока́торелока́торах