ло́зунг лозунг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khẩu hiệuпризыв
  2. khẩu hiệu, biểu ngữ, băngплакатcái, tấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́зунгло́зунги
Sinh cáchло́зунгало́зунгов
Tặng cáchло́зунгуло́зунгам
Đối cáchло́зунгло́зунги
Công cụ cáchло́зунгомло́зунгами
Giới cáchло́зунгело́зунгах

Ví dụ

  • выдвинуть лозунг
    để ra khẩu hiệu
  • повесить лозунг
    treo khẩu hiệu, treo biểu ngữ, treo băng