ло́зунг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khẩu hiệuпризыв
- khẩu hiệu, biểu ngữ, băngплакатcái, tấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́зунг | ло́зунги |
| Sinh cách | ло́зунга | ло́зунгов |
| Tặng cách | ло́зунгу | ло́зунгам |
| Đối cách | ло́зунг | ло́зунги |
| Công cụ cách | ло́зунгом | ло́зунгами |
| Giới cách | ло́зунге | ло́зунгах |
Ví dụ
- выдвинуть лозунгđể ra khẩu hiệu
- повесить лозунгtreo khẩu hiệu, treo biểu ngữ, treo băng
