лозня́к лозняк

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Rặng liễu, rặng miên liễu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлозня́клозняки́
Sinh cáchлозняка́лозняко́в
Tặng cáchлозняку́лозняка́м
Đối cáchлозня́клозняки́
Công cụ cáchлозняко́млозняка́ми
Giới cáchлозняке́лозняка́х