ло́жка ложка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. muỗngстоловый прибор
  2. thìaстоловый прибор
  3. Thìa, cùi dìa, muỗng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́жкало́жки
Sinh cáchло́жкило́жек
Tặng cáchло́жкело́жкам
Đối cáchло́жкуло́жки
Công cụ cáchло́жкой, ло́жкоюло́жками
Giới cáchло́жкело́жках

Ví dụ

  • через час по чайной ложке
    погов. — làm chậm rì rì, làm chậm như rùa, làm câu dầm mỗi lúc một tí
  • ложка дёгтя в бочке мёда
    погов. — con sâu làm rầu nồi canh
  • сухая ложка рот дерёт
    посл. — không đấm mõm thì chẳng xong

Từ liên quan