ло́жечник ложечник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ làm thìa gỗ, người chơi nhạc bằng thìa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́жечникло́жечники
Sinh cáchло́жечникало́жечников
Tặng cáchло́жечникуло́жечникам
Đối cáchло́жечникало́жечников
Công cụ cáchло́жечникомло́жечниками
Giới cáchло́жечникело́жечниках