ло́жечник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ làm thìa gỗ, người chơi nhạc bằng thìa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́жечник | ло́жечники |
| Sinh cách | ло́жечника | ло́жечников |
| Tặng cách | ло́жечнику | ло́жечникам |
| Đối cách | ло́жечника | ло́жечников |
| Công cụ cách | ло́жечником | ло́жечниками |
| Giới cách | ло́жечнике | ло́жечниках |