ло́жечка ложечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thìa con, cùi dìa con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́жечкало́жечки
Sinh cáchло́жечкило́жечек
Tặng cáchло́жечкело́жечкам
Đối cáchло́жечкуло́жечки
Công cụ cáchло́жечкой, ло́жечкоюло́жечками
Giới cáchло́жечкело́жечках

Ví dụ

  • под ложечкой
    dưới ức
  • у меня сосёт под ложечкой
    tôi đau ở dưới ức, tôi bị tức ở ức