ло́жечка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thìa con, cùi dìa con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́жечка | ло́жечки |
| Sinh cách | ло́жечки | ло́жечек |
| Tặng cách | ло́жечке | ло́жечкам |
| Đối cách | ло́жечку | ло́жечки |
| Công cụ cách | ло́жечкой, ло́жечкою | ло́жечками |
| Giới cách | ло́жечке | ло́жечках |
Ví dụ
- под ложечкойdưới ức
- у меня сосёт под ложечкойtôi đau ở dưới ức, tôi bị tức ở ức