ло́дырничать лодырничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trốn việc, trây lười, làm biếng

Chia động từ

Hiện tại
яло́дырничаю
тыло́дырничаешь
он / она / оноло́дырничает
мыло́дырничаем
выло́дырничаете
онило́дырничают
Quá khứ
Giống đựcло́дырничал
Giống cáiло́дырничала
Giống trungло́дырничало
Số nhiềuло́дырничали
Mệnh lệnh
Số ítло́дырничай
Số nhiềuло́дырничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngло́дырничающийло́дырничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từло́дырничаялодырничав, лодырничавши