логопе́д
danh từđộng vật
Nghĩa
- chuyên gia trị liệu ngôn ngữ, nhà trị liệu giọng nói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | логопе́д | логопе́ды |
| Sinh cách | логопе́да | логопе́дов |
| Tặng cách | логопе́ду | логопе́дам |
| Đối cách | логопе́да | логопе́дов |
| Công cụ cách | логопе́дом | логопе́дами |
| Giới cách | логопе́де | логопе́дах |