логопе́д логопед

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. chuyên gia trị liệu ngôn ngữ, nhà trị liệu giọng nói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлогопе́длогопе́ды
Sinh cáchлогопе́далогопе́дов
Tặng cáchлогопе́дулогопе́дам
Đối cáchлогопе́далогопе́дов
Công cụ cáchлогопе́домлогопе́дами
Giới cáchлогопе́делогопе́дах