логогри́ф логогриф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trò chơi chữ, câu đố chữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлогогри́флогогри́фы
Sinh cáchлогогри́фалогогри́фов
Tặng cáchлогогри́фулогогри́фам
Đối cáchлогогри́флогогри́фы
Công cụ cáchлогогри́фомлогогри́фами
Giới cáchлогогри́фелогогри́фах