Từ điển

    логарифми́ческий логарифмический

    tính từ

    Nghĩa

    1. logarit
    2. lôgarit
    3. Lôga, lôgarit

    Ví dụ

    • логарифмическая линейка
      thước lôgarit, thước tính
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)