логарифми́ровать логарифмировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm logarit, tính logarit
  2. lấy logarit, tính logarit

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлогарифми́рующийлогарифми́ровавший
Bị độngлогарифмируемыйлогарифмированный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлогарифми́руялогарифмировав, логарифмировавши