логарифми́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tìm logarit, tính logarit
- lấy logarit, tính logarit
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | логарифми́рующий | логарифми́ровавший |
| Bị động | логарифмируемый | логарифмированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | логарифми́руя | логарифмировав, логарифмировавши |