логари́фм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lôgarit
- Lôga, lôgarit, lô-ga-rít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | логари́фм | логари́фмы |
| Sinh cách | логари́фма | логари́фмов |
| Tặng cách | логари́фму | логари́фмам |
| Đối cách | логари́фм | логари́фмы |
| Công cụ cách | логари́фмом | логари́фмами |
| Giới cách | логари́фме | логари́фмах |
Ví dụ
- таблица логарифмовbảng lôga (lôgarit)