ловя́щийся ловящийся

tính từ

Nghĩa

  1. dễ bắt, có thể bắt được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchловя́щийсяловя́щеесяловя́щаясяловя́щиеся
Sinh cáchловя́щегосяловя́щегосяловя́щейсяловя́щихся
Tặng cáchловя́щемусяловя́щемусяловя́щейсяловя́щимся
Đối cáchловя́щегося, ловя́щийсяловя́щеесяловя́щуюсяловя́щихся, ловя́щиеся
Công cụ cáchловя́щимсяловя́щимсяловя́щейся, ловя́щеюсяловя́щимися
Giới cáchловя́щемсяловя́щемсяловя́щейсяловя́щихся

лови́ться ловиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bắt
  2. bắt
  3. câu cá
  4. chộp
  5. móc
  6. săn
  7. mổ
  8. nhặt
  9. săn mồi
  10. giật, tóm
  11. lấy
  12. bẫy

Chia động từ

Hiện tại
яловлю́сь
тыло́вишься
он / она / оноло́вится
мыло́вимся
выло́витесь
онило́вятся
Quá khứ
Giống đựcлови́лся
Giống cáiлови́лась
Giống trungлови́лось
Số nhiềuлови́лись
Mệnh lệnh
Số ítлови́сь
Số nhiềuлови́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngловя́щийсялови́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từловя́сьловившись