ло́вкость ловкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khéo léo, nhanh nhẹn, khôn khéo
  2. tháo vát, xoay xởthông tụcизворотливостьsự, tài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́вкостьло́вкости
Sinh cáchло́вкостило́вкостей
Tặng cáchло́вкостило́вкостям
Đối cáchло́вкостьло́вкости
Công cụ cáchло́вкостьюло́вкостями
Giới cáchло́вкостило́вкостях

Ví dụ

  • ловкость рук
    [sự] khéo tay