ловка́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ lách luật, người lươn lẹo, kẻ tinh ranh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ловка́чка | ловка́чки |
| Sinh cách | ловка́чки | ловка́чек |
| Tặng cách | ловка́чке | ловка́чкам |
| Đối cách | ловка́чку | ловка́чек |
| Công cụ cách | ловка́чкой, ловка́чкою | ловка́чками |
| Giới cách | ловка́чке | ловка́чках |