ловка́чество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự lách luật, sự lươn lẹo, sự tinh ranh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ловка́чество | — |
| Sinh cách | ловка́чества | — |
| Tặng cách | ловка́честву | — |
| Đối cách | ловка́чество | — |
| Công cụ cách | ловка́чеством | — |
| Giới cách | ловка́честве | — |