ловка́чество ловкачество

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự lách luật, sự lươn lẹo, sự tinh ranh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchловка́чество—
Sinh cáchловка́чества—
Tặng cáchловка́честву—
Đối cáchловка́чество—
Công cụ cáchловка́чеством—
Giới cáchловка́честве—