лови́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị bắt
- bắt
- câu cá
- chộp
- móc
- săn
- mổ
- nhặt
- săn mồi
- giật, tóm
- lấy
- bẫy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ловлю́сь |
| ты | ло́вишься |
| он / она / оно | ло́вится |
| мы | ло́вимся |
| вы | ло́витесь |
| они | ло́вятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лови́лся |
| Giống cái | лови́лась |
| Giống trung | лови́лось |
| Số nhiều | лови́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лови́сь |
| Số nhiều | лови́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ловя́щийся | лови́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ловя́сь | ловившись |