лоботря́с лоботряс

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ vô tích sự, đồ vô dụng
  2. kẻ lười biếng, người lười nhác
  3. kẻ lười biếng, người lười nhác, đồ vô tích sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлоботря́слоботря́сы
Sinh cáchлоботря́салоботря́сов
Tặng cáchлоботря́сулоботря́сам
Đối cáchлоботря́салоботря́сов
Công cụ cáchлоботря́сомлоботря́сами
Giới cáchлоботря́селоботря́сах