лобово́й
tính từ
Nghĩa
- Trán, mặt trước
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лобово́й | лобово́е | лобова́я | лобовы́е |
| Sinh cách | лобово́го | лобово́го | лобово́й | лобовы́х |
| Tặng cách | лобово́му | лобово́му | лобово́й | лобовы́м |
| Đối cách | лобово́го лобово́й | лобово́е | лобову́ю | лобовы́х лобовы́е |
| Công cụ cách | лобовы́м | лобовы́м | лобово́й лобово́ю | лобовы́ми |
| Giới cách | лобово́м | лобово́м | лобово́й | лобовы́х |
Ví dụ
- лобовой ветерgió ngược [chiều], gió nghịch
- лобовая атакавоен. — [cuộc, trận] tấn công trực diện, tiến công vỗ mặt, trực công
- лобовое сопротивлениеав. — lực cản chính diện