лобово́й лобовой

tính từ

Nghĩa

  1. Trán, mặt trước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлобово́йлобово́елобова́ялобовы́е
Sinh cáchлобово́голобово́голобово́йлобовы́х
Tặng cáchлобово́мулобово́мулобово́йлобовы́м
Đối cáchлобово́го лобово́йлобово́елобову́юлобовы́х лобовы́е
Công cụ cáchлобовы́млобовы́млобово́й лобово́юлобовы́ми
Giới cáchлобово́млобово́млобово́йлобовы́х

Ví dụ

  • лобовой ветер
    gió ngược [chiều], gió nghịch
  • лобовая атака
    воен. — [cuộc, trận] tấn công trực diện, tiến công vỗ mặt, trực công
  • лобовое сопротивление
    ав. — lực cản chính diện