лобко́вый лобковый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về mu, ở mu, mu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлобко́выйлобко́воелобко́ваялобко́вые
Sinh cáchлобко́воголобко́воголобко́войлобко́вых
Tặng cáchлобко́вомулобко́вомулобко́войлобко́вым
Đối cáchлобко́вый, лобко́воголобко́воелобко́вуюлобко́вые, лобко́вых
Công cụ cáchлобко́вымлобко́вымлобко́вой, (лобко́вою)лобко́выми
Giới cáchлобко́вомлобко́вомлобко́войлобко́вых
Dạng ngắnлобко́влобко́волобко́валобко́вы