лобза́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hôn nhau, hôn hít
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лобза́юсь |
| ты | лобза́ешься |
| он / она / оно | лобза́ется |
| мы | лобза́емся |
| вы | лобза́етесь |
| они | лобза́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лобза́лся |
| Giống cái | лобза́лась |
| Giống trung | лобза́лось |
| Số nhiều | лобза́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лобза́йся |
| Số nhiều | лобза́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лобза́ющийся | лобза́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лобза́ясь | лобзавшись |