лобза́ние лобзание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nụ hôn, sự hôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлобза́ниелобза́ния
Sinh cáchлобза́ниялобза́ний
Tặng cáchлобза́ниюлобза́ниям
Đối cáchлобза́ниелобза́ния
Công cụ cáchлобза́ниемлобза́ниями
Giới cáchлобза́ниилобза́ниях