лобза́вший лобзавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã hôn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлобза́вшийлобза́вшеелобза́вшаялобза́вшие
Sinh cáchлобза́вшеголобза́вшеголобза́вшейлобза́вших
Tặng cáchлобза́вшемулобза́вшемулобза́вшейлобза́вшим
Đối cáchлобза́вшего, лобза́вшийлобза́вшеелобза́вшуюлобза́вших, лобза́вшие
Công cụ cáchлобза́вшимлобза́вшимлобза́вшей, лобза́вшеюлобза́вшими
Giới cáchлобза́вшемлобза́вшемлобза́вшейлобза́вших

лобза́ть лобзать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hôn, hôn lên

Chia động từ

Hiện tại
ялобза́ю
тылобза́ешь
он / она / онолобза́ет
мылобза́ем
вылобза́ете
онилобза́ют
Quá khứ
Giống đựcлобза́л
Giống cáiлобза́ла
Giống trungлобза́ло
Số nhiềuлобза́ли
Mệnh lệnh
Số ítлобза́й
Số nhiềuлобза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлобза́ющийлобза́вший
Bị độngлобза́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлобза́ялобзав, лобзавши