лоббируемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được vận động hành lang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлоббируемыйлоббируемоелоббируемаялоббируемые
Sinh cáchлоббируемоголоббируемоголоббируемойлоббируемых
Tặng cáchлоббируемомулоббируемомулоббируемойлоббируемым
Đối cáchлоббируемого, лоббируемыйлоббируемоелоббируемуюлоббируемых, лоббируемые
Công cụ cáchлоббируемымлоббируемымлоббируемой, лоббируемоюлоббируемыми
Giới cáchлоббируемомлоббируемомлоббируемойлоббируемых
Dạng ngắnлоббируемлоббируемолоббируемалоббируемы

лобби́ровать лоббировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. vận động hành lang

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлоббирующийлоббировавший
Bị độngлоббируемыйлобби́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлоббируялоббировав, лоббировавши