лобби́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- vận động hành lang
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лоббирующий | лоббировавший |
| Bị động | лоббируемый | лобби́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лоббируя | лоббировав, лоббировавши |