лобби́ровать лоббировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. vận động hành lang

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлоббирующийлоббировавший
Bị độngлоббируемыйлобби́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлоббируялоббировав, лоббировавши