ло́бби лобби

danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. sảnh vàoпомещение
  2. tiền sảnhпомещение
  3. nhóm vận động hành lang
  4. nhóm lợi ích vận động hành langпредставители интересов