лиша́йный лишайный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc bệnh zona, thuộc bệnh herpes, thuộc bệnh lang ben, mắc bệnh lang ben

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлиша́йныйлиша́йноелиша́йнаялиша́йные
Sinh cáchлиша́йноголиша́йноголиша́йнойлиша́йных
Tặng cáchлиша́йномулиша́йномулиша́йнойлиша́йным
Đối cáchлиша́йный, лиша́йноголиша́йноелиша́йнуюлиша́йные, лиша́йных
Công cụ cáchлиша́йнымлиша́йнымлиша́йной, лиша́йноюлиша́йными
Giới cáchлиша́йномлиша́йномлиша́йнойлиша́йных
Dạng ngắnлиша́енлиша́йнолиша́йналиша́йны