ли́чико
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khuôn mặt nhỏ, gương mặt xinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́чико | ли́чики |
| Sinh cách | ли́чика | ли́чиков |
| Tặng cách | ли́чику | ли́чикам |
| Đối cách | ли́чико | ли́чики |
| Công cụ cách | ли́чиком | ли́чиками |
| Giới cách | ли́чике | ли́чиках |