ли́чико личико

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khuôn mặt nhỏ, gương mặt xinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́чиколи́чики
Sinh cáchли́чикали́чиков
Tặng cáchли́чикули́чикам
Đối cáchли́чиколи́чики
Công cụ cáchли́чикомли́чиками
Giới cáchли́чикели́чиках