лицеприя́тствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thiên vị, tỏ ra thiên vị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лицеприя́тствую |
| ты | лицеприя́тствуешь |
| он / она / оно | лицеприя́тствует |
| мы | лицеприя́тствуем |
| вы | лицеприя́тствуете |
| они | лицеприя́тствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лицеприя́тствовал |
| Giống cái | лицеприя́тствовала |
| Giống trung | лицеприя́тствовало |
| Số nhiều | лицеприя́тствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лицеприя́тствуй |
| Số nhiều | лицеприя́тствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лицеприя́тствующий | лицеприя́тствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лицеприя́тствуя | лицеприятствовавши |