лицеприя́тие лицеприятие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự thiên vị, thiên vị
  2. sự thiên lệch, sự thiên vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлицеприя́тие—
Sinh cáchлицеприя́тия—
Tặng cáchлицеприя́тию—
Đối cáchлицеприя́тие—
Công cụ cáchлицеприя́тием—
Giới cáchлицеприя́тии—