лицеприя́тие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự thiên vị, thiên vị
- sự thiên lệch, sự thiên vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лицеприя́тие | — |
| Sinh cách | лицеприя́тия | — |
| Tặng cách | лицеприя́тию | — |
| Đối cách | лицеприя́тие | — |
| Công cụ cách | лицеприя́тием | — |
| Giới cách | лицеприя́тии | — |