лице́нзия лицензия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấy phép sử dụngна пользование
  2. giấy phép xuất nhập khẩu, giấy phép, đặc chuẩnна ввоз и вывозđặc biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлице́нзиялице́нзии
Sinh cáchлице́нзиилице́нзий
Tặng cáchлице́нзиилице́нзиям
Đối cáchлице́нзиюлице́нзии
Công cụ cáchлице́нзиейлице́нзиями
Giới cáchлице́нзиилице́нзиях

Ví dụ

  • патентная лицензия
    giấy phép sử dụng [sáng chế] phát minh, lixenzia