лицензи́рование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự cấp phép, việc cấp giấy phép
- sự cấp phép, việc cấp giấy phép, sự cấp giấy phép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лицензи́рование | лицензи́рования |
| Sinh cách | лицензи́рования | лицензи́рований |
| Tặng cách | лицензи́рованию | лицензи́рованиям |
| Đối cách | лицензи́рование | лицензи́рования |
| Công cụ cách | лицензи́рованием | лицензи́рованиями |
| Giới cách | лицензи́ровании | лицензи́рованиях |