лицеи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- học sinh trường lycée, học sinh trường chuyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лицеи́ст | лицеи́сты |
| Sinh cách | лицеи́ста | лицеи́стов |
| Tặng cách | лицеи́сту | лицеи́стам |
| Đối cách | лицеи́ста | лицеи́стов |
| Công cụ cách | лицеи́стом | лицеи́стами |
| Giới cách | лицеи́сте | лицеи́стах |