ли́хость
danh từbất động vật
Nghĩa
- can đảm, gan dạ, táo bạo, hiên ngang, dũng mãnhсмелотьlòng, tính
- khéo léo, khôn khéoловкостьsự
- linh lợi, hoạt bátбойкостьsự, tính
- nhanh chóng, nhanh nhẹn, lanh lẹnбыстротаsự, tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́хость | ли́хости |
| Sinh cách | ли́хости | ли́хостей |
| Tặng cách | ли́хости | ли́хостям |
| Đối cách | ли́хость | ли́хости |
| Công cụ cách | ли́хостью | ли́хостями |
| Giới cách | ли́хости | ли́хостях |