ли́хость лихость

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. can đảm, gan dạ, táo bạo, hiên ngang, dũng mãnhсмелотьlòng, tính
  2. khéo léo, khôn khéoловкостьsự
  3. linh lợi, hoạt bátбойкостьsự, tính
  4. nhanh chóng, nhanh nhẹn, lanh lẹnбыстротаsự, tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́хостьли́хости
Sinh cáchли́хостили́хостей
Tặng cáchли́хостили́хостям
Đối cáchли́хостьли́хости
Công cụ cáchли́хостьюли́хостями
Giới cáchли́хостили́хостях