лихоле́тье лихолетье

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thời kỳ khó khăn, giai đoạn gian nan
  2. tai họa, biến cố, thời loạn lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлихоле́тьелихоле́тья
Sinh cáchлихоле́тьялихоле́тий
Tặng cáchлихоле́тьюлихоле́тьям
Đối cáchлихоле́тьелихоле́тья
Công cụ cáchлихоле́тьемлихоле́тьями
Giới cáchлихоле́тьелихоле́тьях