лихва́ лихва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lãi cho vay, lãi nặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлихва́лихвы́
Sinh cáchлихвы́лихв
Tặng cáchлихве́лихва́м
Đối cáchлихву́лихвы́
Công cụ cáchлихво́й, лихво́юлихва́ми
Giới cáchлихве́лихва́х