лихва́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lãi cho vay, lãi nặng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лихва́ | лихвы́ |
| Sinh cách | лихвы́ | лихв |
| Tặng cách | лихве́ | лихва́м |
| Đối cách | лихву́ | лихвы́ |
| Công cụ cách | лихво́й, лихво́ю | лихва́ми |
| Giới cách | лихве́ | лихва́х |