лиха́ч лихач

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người gan dạхрабрый человекcan đảm, hiên ngang
  2. người lái bạt mạng, người lái ẩuшофёр

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиха́члихачи́
Sinh cáchлихача́лихаче́й
Tặng cáchлихачу́лихача́м
Đối cáchлихача́лихаче́й
Công cụ cáchлихачо́млихача́ми
Giới cáchлихаче́лихача́х