лифт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thang máy
  2. Thang máy, thang điện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́фтли́фты
Sinh cáchли́фтали́фтов
Tặng cáchли́фтули́фтам
Đối cáchли́фтли́фты
Công cụ cáchли́фтомли́фтами
Giới cáchли́фтели́фтах

Từ liên quan