лифт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thang máy
- Thang máy, thang điện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́фт | ли́фты |
| Sinh cách | ли́фта | ли́фтов |
| Tặng cách | ли́фту | ли́фтам |
| Đối cách | ли́фт | ли́фты |
| Công cụ cách | ли́фтом | ли́фтами |
| Giới cách | ли́фте | ли́фтах |
