литурги́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thánh lễ, lễ trọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | литурги́я | литурги́и |
| Sinh cách | литурги́и | литурги́й |
| Tặng cách | литурги́и | литурги́ям |
| Đối cách | литурги́ю | литурги́и |
| Công cụ cách | литурги́ей | литурги́ями |
| Giới cách | литурги́и | литурги́ях |