литра́ж литраж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dung tích lít, công suất lít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлитра́жлитражи́
Sinh cáchлитража́литраже́й
Tặng cáchлитражу́литража́м
Đối cáchлитра́жлитражи́
Công cụ cáchлитражо́млитража́ми
Giới cáchлитраже́литража́х