Từ điển

    литр

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. lít

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchли́трли́тры
    Sinh cáchли́трали́тров
    Tặng cáchли́трули́трам
    Đối cáchли́трли́тры
    Công cụ cáchли́тромли́трами
    Giới cáchли́трели́трах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)