литосфе́ра
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thạch quyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | литосфе́ра | — |
| Sinh cách | литосфе́ры | — |
| Tặng cách | литосфе́ре | — |
| Đối cách | литосфе́ру | — |
| Công cụ cách | литосфе́рой | — |
| Giới cách | литосфе́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | литосфе́ра | — |
| Sinh cách | литосфе́ры | — |
| Tặng cách | литосфе́ре | — |
| Đối cách | литосфе́ру | — |
| Công cụ cách | литосфе́рой | — |
| Giới cách | литосфе́ре | — |