лито́граф литограф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ in li tô, thợ thạch bản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлито́графлито́графы
Sinh cáchлито́графалито́графов
Tặng cáchлито́графулито́графам
Đối cáchлито́графалито́графов
Công cụ cáchлито́графомлито́графами
Giới cáchлито́графелито́графах