литогли́фика литоглифика

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khắc đá, nghệ thuật khắc đá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлитогли́фика—
Sinh cáchлитогли́фики—
Tặng cáchлитогли́фике—
Đối cáchлитогли́фику—
Công cụ cáchлитогли́фикой—
Giới cáchлитогли́фике—