Từ điển

    ли́тий литий

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Liti, lithi, li-chi-um

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchли́тий—
    Sinh cáchли́тия—
    Tặng cáchли́тию—
    Đối cáchли́тий—
    Công cụ cáchли́тием—
    Giới cáchли́тии—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)