ли́тера литера

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chữбуква
  2. Chữ, chữ in, đầu mô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́терали́теры
Sinh cáchли́терыли́тер
Tặng cáchли́терели́терам
Đối cáchли́терули́теры
Công cụ cáchли́терой, ли́тероюли́терами
Giới cáchли́терели́терах

ли́тер литер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thẻ đi tàu không mất tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́терли́теры
Sinh cáchли́терали́теров
Tặng cáchли́терули́терам
Đối cáchли́терли́теры
Công cụ cáchли́теромли́терами
Giới cáchли́терели́терах