ли́тера
danh từbất động vật
Nghĩa
- chữбуква
- Chữ, chữ in, đầu mô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́тера | ли́теры |
| Sinh cách | ли́теры | ли́тер |
| Tặng cách | ли́тере | ли́терам |
| Đối cách | ли́теру | ли́теры |
| Công cụ cách | ли́терой, ли́терою | ли́терами |
| Giới cách | ли́тере | ли́терах |