лите́йщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Thợ đúc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лите́йщик | лите́йщики |
| Sinh cách | лите́йщика | лите́йщиков |
| Tặng cách | лите́йщику | лите́йщикам |
| Đối cách | лите́йщика | лите́йщиков |
| Công cụ cách | лите́йщиком | лите́йщиками |
| Giới cách | лите́йщике | лите́йщиках |