лита́ния
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kinh cầu nguyện, bài kinh dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лита́ния | лита́нии |
| Sinh cách | лита́нии | лита́ний |
| Tặng cách | лита́нии | лита́ниям |
| Đối cách | лита́нию | лита́нии |
| Công cụ cách | лита́нией, лита́ниею | лита́ниями |
| Giới cách | лита́нии | лита́ниях |