лита́вры
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trống tang đồng, trống định âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лита́вра | лита́вры |
| Sinh cách | лита́вры | лита́вр |
| Tặng cách | лита́вре | лита́врам |
| Đối cách | лита́вру | лита́вры |
| Công cụ cách | лита́врой | лита́врами |
| Giới cách | лита́вре | лита́врах |